Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đậm đặc" (1)
đậm đặc

Tiếng Anh
Tính từheavily, severely
trang điểm đậm
heavy makeup
Từ liên quan "đậm đặc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đậm đặc" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
